Tính khoản vay cá nhân
Lãi suất công bố của khoản vay cá nhân hiếm khi cho thấy toàn bộ chi phí. Nhập số tiền vay, lãi suất, kỳ hạn và các loại phí để xem EMI, tổng số tiền phải trả và lãi suất hiệu dụng hằng năm khi đã tính phí.
Chạy ngay trong trình duyệt của bạn. Tệp của bạn không bao giờ được tải lên.
Đang tải…
Các nút và nhãn bên trong công cụ bằng tiếng Anh; trang này hướng dẫn cách sử dụng.
Cách sử dụng Tính khoản vay cá nhân
- Chọn định dạng số và ký hiệu tiền tệ.
- Nhập số tiền vay, lãi suất công bố của bên cho vay và kỳ hạn.
- Thêm phần trăm phí xử lý, các khoản phí cố định và phần trăm thuế tính trên phí.
- So sánh lãi suất công bố với lãi suất hiệu dụng hằng năm hiển thị ở phía trên.
Ưu điểm của công cụ này
- Lãi suất hiệu dụng (IRR). Được giải bằng phương pháp số dựa trên số tiền bạn thực nhận và các kỳ EMI bạn trả.
- Phí và thuế do bạn nhập. Phí theo phần trăm, phí cố định và phần trăm thuế trên phí đều do bạn tự đặt.
- Tổng số tiền phải trả. Gốc, lãi và phí được gộp thành một con số duy nhất.
- Số tiền giải ngân ròng. Xem chính xác số tiền thực sự vào tài khoản bạn sau khi trừ phí.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao lãi suất hiệu dụng cao hơn lãi suất công bố?
Phí thường bị trừ vào số tiền được giải ngân, nên bạn nhận về ít hơn số tiền bạn phải trả nợ. Cùng số EMI nhưng trên khoản tiền dùng được nhỏ hơn thì lãi suất thực sẽ cao hơn.
Tôi nên nhập phần trăm thuế bao nhiêu?
Nhập mức thuế mà bên cho vay áp dụng cho các khoản phí, như ghi trong thư phê duyệt. Mục này để bạn tự nhập vì quy định và mức thuế có thể thay đổi.
Lãi suất hiệu dụng có giống APR không?
Cùng một ý tưởng: chi phí tính theo năm đã gồm phí. Định nghĩa APR chính thức khác nhau tùy quốc gia, nên hãy dùng kết quả này để so sánh.
Xem công cụ này bằng tiếng Anh · Tất cả công cụ bằng tiếng Việt